Challenges
Chỉ sử dụng xe nâng hoặc nâng tay khi di chuyển máy nén khí một quãng đường ngắn và trên địa hình bằng phẳng. Tại Việt Nam, các kho bãi thường xa nhà máy, khi lắp đặt khách hàng thường có yêu cầu lắp đặt toàn bộ hệ thống khí nén, chính vì vậy, cần lựa chọn phương án di chuyển phù hợp.
Solutions
Đội ngũ kỹ thuật Minh Phú tiến hành khảo sát, tư vấn và triển khai giải pháp theo tiêu chuẩn chính hãng.
Results Achieved
Hệ thống đi vào vận hành ổn định, đảm bảo lưu lượng khí nén chất lượng cao và tiết kiệm điện năng.
1. Vận chuyển máy nén khí Kyungwon
Vận chuyển máy nén khí Kyungwon từ kho tới nhà máy lắp đặt thông qua hai hình thức:
- Sử dụng xe nâng hoặc nâng tay
- Sử dụng cần trục.
Lưu ý: Chỉ sử dụng xe nâng hoặc nâng tay khi di chuyển máy nén khí một quãng đường ngắn và trên địa hình bằng phẳng. Tại Việt Nam, các kho bãi thường xa nhà máy, khi lắp đặt khách hàng thường có yêu cầu lắp đặt toàn bộ hệ thống khí nén, chính vì vậy, cần lựa chọn phương án di chuyển phù hợp.
Minh Phú thường sử dụng xe cần trục khi vận chuyển từ kho đến các nhà máy, và sử dụng nâng tay hoặc xe nâng khi di chuyển máy vào buồng lắp đặt.
- Sử dụng xe nâng hoặc nâng tay
- Sử dụng cần trục.
Lưu ý: Chỉ sử dụng xe nâng hoặc nâng tay khi di chuyển máy nén khí một quãng đường ngắn và trên địa hình bằng phẳng. Tại Việt Nam, các kho bãi thường xa nhà máy, khi lắp đặt khách hàng thường có yêu cầu lắp đặt toàn bộ hệ thống khí nén, chính vì vậy, cần lựa chọn phương án di chuyển phù hợp.
Minh Phú thường sử dụng xe cần trục khi vận chuyển từ kho đến các nhà máy, và sử dụng nâng tay hoặc xe nâng khi di chuyển máy vào buồng lắp đặt.
2. Lưu ý khi lắp đặt máy nén khí
Máy nén của được lắp đặt trong nhà, vì vậy cần có đủ không gian để bảo trì và sửa chữa hiệu quả. Chọn không gian lắp đặt cần chú ý đến các điểm sau
● Nơi có vị trí thuận lợi, nhiệt độ và độ ẩm thấp.
- Nhiệt độ nơi lắp đặt máy nén khí Kyungwon tối đa 40oC
- Lắp đặt quạt thông gió tại các vị trí khó thoát khí trong phòng
● Lắp đặt máy nén khí tại nơi không có nhiều bụi
● Không đặt các vật gây cháy nổ và các chất độc hại tại khu vực đặt máy
● Khoảng cách giữa các máy, giữa máy và tường đảm bảo rằng có thể thuận tiện cho quá trình kiểm tra, sửa chữa, bảo dưỡng
● Máy nén khi vận hành thường hơi rung nhưng sàn phải chắc để giữ máy nén.
● Sự thay đổi điện áp phải trong khoảng ± 10%
● Nơi có vị trí thuận lợi, nhiệt độ và độ ẩm thấp.
- Nhiệt độ nơi lắp đặt máy nén khí Kyungwon tối đa 40oC
- Lắp đặt quạt thông gió tại các vị trí khó thoát khí trong phòng
● Lắp đặt máy nén khí tại nơi không có nhiều bụi
● Không đặt các vật gây cháy nổ và các chất độc hại tại khu vực đặt máy
● Khoảng cách giữa các máy, giữa máy và tường đảm bảo rằng có thể thuận tiện cho quá trình kiểm tra, sửa chữa, bảo dưỡng
● Máy nén khi vận hành thường hơi rung nhưng sàn phải chắc để giữ máy nén.
● Sự thay đổi điện áp phải trong khoảng ± 10%
3. Lắp đặt máy nén khí Kyungwon
- Lắp đặt trên bề mặt phẳng không có khe hở hoặc chênh lệch độ cao.
- Bề mặt đặt máy nén khí không phẳng có thể gây ra rung động hoặc tiếng ồn.
- Sau khi lắp đặt máy nén, độ nghiêng của máy phải trong khoảng 1˚C
- Không nhất thiết phải lắp đặt các bu lông cơ bản riêng biệt vì độ rung của máy nén nhẹ. Tuy nhiên, khi cần thiết để cài đặt, hãy tham khảo các chuyên gia máy nén khí, liên hệ Minh Phú: 0919.23.28.26 để được tư vấn cụ thể.
- Bề mặt đặt máy nén khí không phẳng có thể gây ra rung động hoặc tiếng ồn.
- Sau khi lắp đặt máy nén, độ nghiêng của máy phải trong khoảng 1˚C
- Không nhất thiết phải lắp đặt các bu lông cơ bản riêng biệt vì độ rung của máy nén nhẹ. Tuy nhiên, khi cần thiết để cài đặt, hãy tham khảo các chuyên gia máy nén khí, liên hệ Minh Phú: 0919.23.28.26 để được tư vấn cụ thể.
3.4 Hệ thống thông gió.
Nếu máy nén khí được lắp đặt tại nơi không thoáng khí thì nhiệt độ môi trường xung quanh sẽ tăng, lâu ngày ảnh hưởng tới sự vận hành của máy và gây lỗi nhiệt độ cao máy nén khí. Thông gió phòng máy nén hiệu quả dựa trên thông số bảng sau:
| Dòng máy | Lưu lượng khí (m3/min) | Dòng máy | Lưu lượng khí (m3/min) |
| AC-S20TA5 | 85 | AC-S100TW5 | 85 |
| AC-S30TA5 | 110 | AC-S150TA5 | 390 |
| AC-S50TA5 | 190 | AC-S150TW5 | 85 |
| AC-S50TW5 | 50 | AC-S200TA5 | 557 |
| AC-S75TA5 | 250 | AC-S200TW5 | 85 |
| AC-S75TW5 | 75 | AC-S250TA5 | 557 |
| AC-S100TA5 | 340 | AC-S250TW5 | 85 |
